Trang chủ / Bảng thuật ngữ / Kappungsgrenze
Bảng thuật ngữ
Kappungsgrenze
Trần tăng giá thuê. Giới hạn tăng giá thuê trong hợp đồng hiện hữu: 20% mỗi ba năm trên toàn quốc, giảm còn 15% ở các thị trường căng thẳng do bang chỉ định — và không bao giờ vượt mức thuê so sánh địa phương.
Nó giới hạn các đợt tăng hướng tới mức Mietspiegel (§ 558 BGB); phụ phí hiện đại hóa (8% chi phí hiện đại hóa mỗi năm, có trần cứng) chạy theo một cơ chế riêng.
Với các thương vụ mua nhà đang cho thuê dưới giá thị trường, Kappungsgrenze quyết định tốc độ đưa giá về thị trường: căn hộ thấp hơn thị trường 30% ở thành phố áp trần 15% cần hai chu kỳ ba năm để lấp khoảng cách — hãy đưa vào mô hình lợi nhuận.
