Bảng thuật ngữ bất động sản Đức
Những thuật ngữ tiếng Đức quyết định kết quả đầu tư của bạn — được giải thích bằng tiếng Việt dễ hiểu, kèm các quy định và mức thuế, lãi suất năm 2026.
Grunderwerbsteuer
Thuế chuyển nhượng bất động sản
AfA (Absetzung für Abnutzung)
Khấu hao công trình
Eigenkapital
Vốn tự có / khoản trả trước
Grundbuch
Sổ địa bạ
Notar
Công chứng viên
Kaltmiete
Tiền thuê cơ bản (chưa gồm phí)
WEG (Wohnungseigentümergemeinschaft)
Cộng đồng chủ sở hữu căn hộ
EU Blue Card
Thẻ xanh EU
Kaufnebenkosten
Chi phí mua
Hausgeld
Phí quản lý hằng tháng của chủ sở hữu
Mietpreisbremse
Phanh giá thuê
Vorfälligkeitsentschädigung
Phí bồi thường trả nợ trước hạn
Teilungserklärung
Văn bản phân chia tòa nhà
Erbbaurecht
Quyền xây dựng trên đất thuê dài hạn
Spekulationssteuer
Thuế đầu cơ (quy tắc 10 năm)
Grundsteuer
Thuế bất động sản hằng năm
Bereitstellungszinsen
Lãi cam kết giải ngân
Sondereigentum
Phần sở hữu riêng
Mietspiegel
Bảng chỉ số giá thuê chính thức
Kaufvertrag
Hợp đồng mua bán
Auflassungsvormerkung
Ghi chú ưu tiên chuyển nhượng
Energieausweis
Chứng chỉ năng lượng
Kappungsgrenze
Trần tăng giá thuê
Gemeinschaftseigentum
Phần sở hữu chung
Sonderumlage
Khoản thu đặc biệt
